roundabout way

roundabout way

The driver took a roundabout way to avoid the road closure.

Định nghĩa

Danh từ (thường dùngdạng số ít: a roundabout way): - Đường vòng, đường tránh: Một con đường không trực tiếp, đặc biệt con đường tạm thời được sử dụng khi tuyến đường chính bị chặn. - Cách nói vòng vo, cách làm gián tiếp: Cách tiếp cận hoặc diễn đạt không trực tiếp, thường dài dòng hoặc phức tạp hơn cần thiết.

dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (đường vòng):

    • We had to take a roundabout way because the main road was closed for repairs. (Chúng tôi phải đi đường vòng đường chính bị đóng để sửa chữa.)
    • The driver chose a roundabout way to avoid traffic jams during rush hour. (Tài xế đã chọn một con đường vòng để tránh ùn tắc giao thông vào giờ cao điểm.)
  • Nghĩa bóng (cách làm gián tiếp):

    • He explained the problem in a roundabout way, making it hard for us to understand. (Anh ấy giải thích vấn đề một cách vòng vo, khiến chúng tôi khó hiểu.)
    • She asked for a favor in a roundabout way instead of directly saying what she wanted. ( ấy nhờ vả một cách vòng vo thay vì nói thẳng điều mình muốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in a roundabout way": diễn đạt hoặc thực hiện việc đó một cách gián tiếp.
    • He hinted at his dissatisfaction in a roundabout way. (Anh ấy ám chỉ sự không hài lòng của mình một cách vòng vo.)
  • "to go the roundabout way": đi đường vòng, tránh đường chính.
    • It took longer because we went the roundabout way through the countryside. (Mất nhiều thời gian hơn chúng tôi đi đường vòng qua vùng nông thôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Roundabout (tính từ): vòng vo, không trực tiếp.
    • His roundabout speech confused the audience. (Bài phát biểu vòng vo của anh ấy làm khán giả bối rối.)
  • Roundabout (danh từ): bùng binh, vòng xoay giao thông.
    • Drive carefully when approaching a roundabout. (Lái xe cẩn thận khi đến gần bùng binh.)
Từ đồng nghĩa
  • Detour (danh từ): đường vòng, đường tránh.
    • We took a detour because of the road construction. (Chúng tôi đi đường vòng công trình xây dựng đường.)
  • Indirect route (danh từ): lối đi gián tiếp.
    • The indirect route was longer but more scenic. (Lối đi gián tiếp dài hơn nhưng nhiều cảnh đẹp.)
  • Circumlocution (danh từ, trang trọng): cách nói vòng vo.
    • Politicians often use circumlocution to avoid answering directly. (Các chính trị gia thường dùng cách nói vòng vo để tránh trả lời trực tiếp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go around: đi vòng quanh, tránh .
    • Let's go around the city center to avoid traffic. (Hãy đi vòng quanh trung tâm thành phố để tránh kẹt xe.)
  • Get around to: xoay xở để làm gì đó (thường sau khi trì hoãn).
    • I'll get around to fixing the door next week. (Tôi sẽ xoay xở sửa cửa vào tuần sau.)
Thành ngữ liên quan
  • Beat around the bush: nói vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề.
    • Stop beating around the bush and tell me what you really think. (Đừng nói vòng vo nữa, hãy nói cho tôi biết bạn thực sự nghĩ .)
  • Take the scenic route: đi đường dài hơn (thường để thưởng ngoạn cảnh đẹp), cũng có nghĩa bóng làm việc đó một cách dài dòng.
    • We took the scenic route to the airport and almost missed our flight. (Chúng tôi đi đường vòng ra sân bay suýt lỡ chuyến bay.)

Từ gần giống